Viet Nam Industrial Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM INDUSTRIAL MACHINERY
- 邮箱1
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$84.9K
出口金额
—
最近进口
2024-07-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109395719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PYDA3U |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | DV3-2.9, Tầng 2, Tòa nhà CT2 và CT3 Khu đô thị Dream Town, Đường 70, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM INDUSTRIAL MACHINERY |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0903127435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $84.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 功能机器零件 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $892 |
| 2024-07-12 | 电力控制板 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2024-07-12 | 功能机器零件 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $892 |
| 2024-07-12 | 电力控制板 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2024-05-30 | 功能机器零件 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2024-05-30 | 电力控制板 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2024-05-29 | 电力控制板 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2024-05-29 | 功能机器零件 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2024-02-28 | 电力控制板 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2024-02-28 | 功能机器零件 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |