Thai Duong Health Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 血型分型试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Khỏe Thái Dương
98
进口笔数
0
出口笔数
$8.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101837789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAJMS3S |
| 成立日期 | 2005-12-02 |
| 联系地址 | Số 8 ngách 112/59, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG HEALTH SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 112/59, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842437715770 |
| 邮箱 | thaiduonghealth@viettel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382213 | 血型分型试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382211 | 疟疾诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 61 | $7.21M |
| 中国 | 17 | $794.1K |
| 丹麦 | 20 | $523.6K |
| 波兰 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7RADING Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $7.45M | 血型分型试剂、诊断试剂 |
| Mekong International LLC | 印度 | 4 | $537.7K | 血型分型试剂、诊断试剂 |
| Eldon Biologicals A/S | 丹麦 | 20 | $523.6K | 血型分型试剂、其他塑料制品 |
| Hangzhou Allsheng Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 温控处理设备、其他离心机 |
| SUZHOU LYOBEAD CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 气动发动机 |
| Guangzhou Pluslife Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Maciej Kosterski | 波兰 | 1 | $53 | 蜡烛、其他塑纺箱盒 |
| Zarephath Health | 南非 | 1 | $8 | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Suzhou HOKAPI Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 疟疾诊断试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2026-03-19 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-03-19 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $13.6K |
| 2026-03-19 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-03-19 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $4.1K |
| 2026-03-19 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $6.1K |
| 2026-03-15 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $151 |
| 2026-03-15 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $375 |
| 2026-03-15 | 血型分型试剂 | 7RADING PTE LTD | 印度 | $7.5K |