SETEC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Setec
12
进口笔数
1
出口笔数
$288.2K
进口金额
$3.9K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2023-03-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101607312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2U8RGU |
| 成立日期 | 2005-02-03 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 133, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SETEC |
| 企业英文名称 | SETEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 133, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Cung cấp giải pháp, thiết bị, dịch vụ tư vấn, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì, nâng cấp các hệ thống: điện - điện tử, thông tin, đo lường, điều khiển, cơ khí, thuỷ lực, khí nén, tự động hoá, viễn thông, công nghệ thông tin, báo và chữa cháy, chống sét, giám sát tự động, quản lý năng lượng, trang âm, video (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình). - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Thiết kế quảng cáo, mỹ thuật, đồ hoạ, trang Web (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Dịch vụ in ấn và chế bản điện tử; - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm; - Đào tạo tin học, cơ khí, điện, điện tử, viễn thông; - Cho thuê máy móc, thiết bị điện tử, tin học, viễn thông; - Sản xuất, mua bán phần mềm tin học, hàng kim khí điện máy, trang thiết bị văn phòng; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây và trạm điện đến 35KV; - Tư vấn, mua bán, lắp đặt máy phát điện và tổ hợp máy phát điện; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện tử, tin học, viễn thông; - Sản xuất, mua bán, lắp ráp máy móc, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học, viễn thông; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913221963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $145.8K |
| 日本 | 8 | $120.2K |
| 比利时 | 1 | $16.3K |
| 英国 | 1 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sky IT Solutions Pty Ltd | 泰国 | 1 | $145.8K | 通信设备 |
| Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | 4 | $115.6K | 通信设备零件、通信设备 |
| Delsons Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他电子IC、其他功能机器 |
| Comar Systems Ltd. | 英国 | 1 | $5.6K | 无线电导航仪、其他通信设备 |
| Creative Design Corp. | 日本 | 2 | $2.8K | 通信设备零件、60伏以下继电器 |
| Aplus Components Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $1.7K | 20W以上固定电阻器、其他固定电容器 |
| Techno Sciences Llc | 加拿大 | 1 | $300 | 其他橡胶带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 通信设备零件、导航仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他橡胶带 | Techno Sciences Llc | 美国 | $300 |
| 2025-11-28 | 其他电子IC | APLUS COMPONENTS CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 通信设备零件 | DELSONS HONG KONG LTD | 比利时 | $16.3K |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $727 |
| 2025-10-24 | 其他电子IC | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2025-10-24 | 通信设备零件 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2025-10-24 | 其他电子IC | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2024-12-04 | 通信设备零件 | CREATIVE DESIGN CORP. | 日本 | $1.7K |
| 2024-11-20 | 60伏以下继电器 | APLUS COMPONENTS CO LTD | 日本 | $104 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 通信设备零件 | Japan Radio Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |