Sun Design Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ SUN DESIGN
5
进口笔数
2
出口笔数
$30.4K
进口金额
$19.7K
出口金额
2024-05-13
最近进口
2024-06-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317802475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5X8FWX |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Số 5 Đào Sư Tích, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUN DESIGN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đào Sư Tích, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976640552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $27.7K |
| 中国 | 3 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.5K |
| 泰国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbaek Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.0K | 铝制线缆带、其他塑料制品 |
| The Viche | 韩国 | 1 | $14.6K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Qingdao Chuofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $798 | 其他苯乙烯聚合物、带框玻璃镜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huisheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 乙烯聚合物废料 |
| U Jin (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.2K | 其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 带框玻璃镜 | Qingdao Chuofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2024-05-13 | 带框玻璃镜 | QINGDAO CHUOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-01-31 | 塑料建材 | The Viche | 韩国 | $650 |
| 2024-01-31 | 自粘塑料卷 | The Viche | 韩国 | $180 |
| 2024-01-31 | 塑料建材 | The Viche | 韩国 | $78 |
| 2024-01-31 | 铝制结构体及部件 | The Viche | 韩国 | $444 |
| 2024-01-31 | 合成纤维绳 | THE VICHE | 韩国 | $26 |
| 2024-01-31 | 聚酯长丝织物 | THE VICHE | 韩国 | $4.2K |
| 2024-01-31 | 聚酯长丝织物 | THE VICHE | 韩国 | $5.1K |
| 2024-01-31 | 其他钢铁制品 | THE VICHE | 韩国 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 乙烯聚合物废料 | Qingdao Huisheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2024-05-08 | 其他塑料废料 | U JIN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.2K |