Negaland Vina Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NEGALAND VINA

0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$750.3K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301125609
企查查编码QVN180DQ9K
成立日期2020-02-12
联系地址Số 52, đường Hoàng Tích Chù, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEGALAND VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52, đường Hoàng Tích Chù, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84946069326
邮箱atech1@hanmail.net
传真2222221391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820790可互换工具
731824非螺纹钢销
820740螺纹加工工具
820780可互换车削工具
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
846693机床零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$750.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南76$718.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Hanbo ENC Co., Ltd.越南16$28.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南6$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.9K
2026-04-20金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-04金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-04-04金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-04-04金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-04-04金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-03-23金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.8K
2026-03-23金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.8K
2026-02-27金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$0
2026-02-27金属加工机刀SEGYUNG VINA CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

Negaland Vina Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →