Negaland Vina Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NEGALAND VINA
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$750.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN180DQ9K |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | Số 52, đường Hoàng Tích Chù, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEGALAND VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, đường Hoàng Tích Chù, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946069326 |
| 邮箱 | atech1@hanmail.net |
| 传真 | 2222221391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $750.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 76 | $718.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 16 | $28.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-04 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-04 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-04 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-23 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-27 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-27 | 金属加工机刀 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $0 |