Euro Thai Lan Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Euro Thái Lan

31
进口笔数
0
出口笔数
$622.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002018914
企查查编码QVNTFJ5YXX
成立日期2016-01-08
联系地址(Nhà ông Bùi Viết Long), Khối 5, Xã Sơn Tây, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP EURO THÁI LAN
企业英文名称EURO THAI LAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围02102 - Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
电话+84978139813
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
170490糖果
190532华夫饼威化饼
190531甜饼干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国31$622.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Preform Co., Ltd.泰国29$583.2K其他食品制剂、糖果
European Food Public Co., Ltd.泰国1$29.2K糖果、其他食品制剂
Unifirms Co., Ltd.泰国1$10.4K甜饼干、华夫饼威化饼

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他食品制剂European Food Public Co., Ltd.泰国$29.2K
2026-01-05其他食品制剂Mega Preform Co., Ltd.泰国$19.2K
2025-12-19其他食品制剂MEGA PREFORM CO LTD泰国$19.2K
2025-11-26其他食品制剂MEGA PREFORM CO LTD泰国$19.2K
2025-10-27其他食品制剂MEGA PREFORM CO LTD泰国$19.2K
2025-09-26其他食品制剂MEGA PREFORM CO LTD泰国$19.2K
2025-09-11其他食品制剂MEGA PREFORM CO LTD泰国$19.2K
2025-08-27其他食品制剂MEGA PREFORM CO LTD泰国$19.2K
2025-08-08其他食品制剂MEGA PREFORM CO LTD泰国$19.2K
2025-05-29其他食品制剂Mega Preform Co., Ltd.泰国$19.2K

相关企业 · 同类产品

Euro Thai Lan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →