Euro Thai Lan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Euro Thái Lan
31
进口笔数
0
出口笔数
$622.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002018914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFJ5YXX |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | (Nhà ông Bùi Viết Long), Khối 5, Xã Sơn Tây, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP EURO THÁI LAN |
| 企业英文名称 | EURO THAI LAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 02102 - Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 电话 | +84978139813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 31 | $622.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Preform Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $583.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.4K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $29.2K |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | Mega Preform Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2025-12-19 | 其他食品制剂 | MEGA PREFORM CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | MEGA PREFORM CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-10-27 | 其他食品制剂 | MEGA PREFORM CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-09-26 | 其他食品制剂 | MEGA PREFORM CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-09-11 | 其他食品制剂 | MEGA PREFORM CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | MEGA PREFORM CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | MEGA PREFORM CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-05-29 | 其他食品制剂 | Mega Preform Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |