Tan Nhat Nguyet Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TâN NHậT NGUYệT
25
进口笔数
0
出口笔数
$187.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317236283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ35U7X |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Căn hộ văn phòng số 09 tầng 07 tháp R1, Cao ốc The Everrich, 968 Đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN NHẬT NGUYỆT |
| 企业英文名称 | TAN NHAT NGUYET CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ văn phòng số 09 tầng 07 tháp R1, Cao ốc The Everrich, 968 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0969198802 |
| 邮箱 | tannhatnguyet2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $187.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $182.6K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Dongguan Linyuan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| BoFeng HeChuang Development Co. | 中国 | 1 | $419 | 980720、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-01 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $207 |
| 2025-08-01 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-08-01 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-01 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $592 |
| 2025-08-01 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-07-11 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-11 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-11 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $542 |
| 2025-06-23 | 其他水泥制品 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |