CHI THANH SERVICES CONTRUCTION CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309560222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB02BD2 |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Số nhà 18, Đường 02, Khu tái định cư Long Sơn, Phường Long Bình, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Chí Thành |
| 企业英文名称 | CHI THANH CONTRUCTION - TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, Đường 02, Khu tái định cư Long Sơn, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYKT. YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 马来西亚 | 1 | $21.5K | 静止变流器、高压电涌抑制器 |
| SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARD | 马来西亚 | 1 | $553 | 安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 安全阀 | SYKT YEW HUP ELECTRICAL & HARD | 马来西亚 | $553 |
| 2025-05-15 | 止回阀 | SYKT. YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 马来西亚 | $7.2K |
| 2025-05-15 | 其他电气开关 | SYKT. YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 马来西亚 | $7.2K |
| 2025-05-15 | 泵零件 | SYKT. YEW HUP ELECTRICAL & HARDWARE | 马来西亚 | $7.2K |