Vina Tam An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA TAM AN
12
进口笔数
0
出口笔数
$344.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106898760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKWHA6H |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | Số 113A, ngõ 47, đường VănCao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TAM AN |
| 企业英文名称 | VINA TAM AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84834180614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $218.2K |
| 中国 | 7 | $126.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $169.8K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| e76b5ea758adaf6b697ab2365685391b | 2 | $48.4K | ||
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shi Chengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 无机涂布纸、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $286 |
| 2025-12-09 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-12-09 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $19.4K |
| 2025-12-09 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-11-18 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-11-18 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $21.6K |
| 2025-02-17 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2025-01-28 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $96.4K |
| 2025-01-12 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-01-12 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |