MINH ANH COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Khẩu Minh ánh
14
进口笔数
93
出口笔数
$1.09M
进口金额
$8.36M
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-06-27
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000399812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW19XBE |
| 成立日期 | 2006-09-29 |
| 联系地址 | Nhà ông Tụy, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU MINH ÁNH |
| 企业英文名称 | MINH ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Tụy, Thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842273951597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 14 | $1.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $2.70M |
| 中国香港 | 43 | $2.56M |
| 越南 | 5 | $1.68M |
| 新加坡 | 8 | $796.5K |
| 日本 | 28 | $612.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 印度 | 14 | $1.09M | 彩色牛仔布、棉质套装 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG TEXTILES IMPORT & EXPORT CO., LTD (TARGET) | 中国 | 7 | $4.09M | 女式化纤裤、棉质衬衫 |
| TARGET | 俄罗斯 | 50 | $3.30M | 玩具模型、女棉裤 |
| PLATEC Co., Ltd. | 日本 | 28 | $612.5K | 聚乙烯袋、棉制毛巾织物 |
| TARGET | 美国 | 2 | $242.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| CRYSTAL APPAREL LTD | 中国香港 | 1 | $48.0K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Yi Da Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $47.9K | 彩色牛仔布、女式棉裤 |
| FUTURETEX PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $25.6K | 彩色牛仔布、婴儿棉针织品 |
| May Minh Anh Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.3K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Target Corp. | 美国 | 1 | $250 | 女式棉裤、女式棉大衣 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $382 |
| 2026-06-12 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $12.4K |
| 2026-05-14 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $97.7K |
| 2026-05-05 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $116.3K |
| 2026-04-23 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $129.3K |
| 2026-04-04 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $17.3K |
| 2026-03-05 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $99.5K |
| 2026-02-24 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $113.0K |
| 2026-02-24 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $47.5K |
| 2026-02-13 | 200克以上牛仔布 | Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $65.6K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 女式棉裤 | TARGET | 中国香港 | $66.7K |
| 2026-06-17 | 女式棉裤 | TARGET | 中国香港 | $133.1K |
| 2026-06-13 | 女式棉衬衫 | TARGET | 中国香港 | $33.0K |
| 2026-06-13 | 女式棉衬衫 | TARGET | 中国香港 | $77.8K |
| 2026-06-12 | 女式棉衬衫 | TARGET | 中国香港 | $102.8K |
| 2026-06-11 | 女式棉裤 | TARGET | 中国香港 | $29.6K |
| 2026-06-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | May Minh Anh Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-09 | 女式棉裤 | TARGET | 中国香港 | $34.4K |
| 2026-06-04 | 女式棉裤 | TARGET | 中国香港 | $62.7K |
| 2026-06-04 | 女式棉裤 | TARGET | 中国香港 | $14.7K |