HQ Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$32.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PXVG4N |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Khu phố Công Hà, Phường Hà Mãn, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HQ COMPUTER |
| 企业英文名称 | HQ COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Công Hà, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904103202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $32.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2025-05-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2025-05-06 | 非CRT电脑显示器 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-26 | 彩色电视接收机 | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $810 |
| 2025-04-24 | 彩色电视接收机 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2025-03-04 | 非CRT电脑显示器 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2025-03-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2025-03-04 | 彩色电视接收机 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2024-10-09 | 彩色电视接收机 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $672 |