Manh Tuan Services Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,414 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MạNH TUấN

19
进口笔数
5,414
出口笔数
$344.1K
进口金额
$141.12M
出口金额
2025-08-03
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
185
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.45M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 44 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $773.8K · 68 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.45M · 217 笔2024-11进口 $49.1K · 3 笔出口 $4.70M · 304 笔2024-12进口 $100.7K · 6 笔出口 $3.76M · 273 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 372 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $3.36M · 269 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 577 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $7.17M · 535 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $7.30M · 587 笔2025-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $5.66M · 361 笔2025-07进口 $116.1K · 4 笔出口 $22.51M · 823 笔2025-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $3.37M · 133 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $883.2K · 78 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 55 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $743.5K · 78 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 80 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 56 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 80 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $681.3K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $403.3K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.3K · 40 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.6K · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 44 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $773.8K · 68 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.45M · 217 笔2024-11进口 $49.1K · 3 笔出口 $4.70M · 304 笔2024-12进口 $100.7K · 6 笔出口 $3.76M · 273 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 372 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $3.36M · 269 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 577 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $7.17M · 535 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $7.30M · 587 笔2025-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $5.66M · 361 笔2025-07进口 $116.1K · 4 笔出口 $22.51M · 823 笔2025-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $3.37M · 133 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $883.2K · 78 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 55 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $743.5K · 78 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 80 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 56 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 80 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $681.3K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $403.3K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.3K · 40 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号4900824494
企查查编码QVNH2Q5XV7
成立日期2018-04-12
联系地址Số 9, ngách 1, ngõ 1, đường Nguyễn Thế Lộc, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH TUẤN
企业英文名称MANH TUAN SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngách 1, ngõ 1, đường Nguyễn Thế Lộc, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84987691868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081340其他干果
080711鲜西瓜

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081340其他干果
080711鲜西瓜
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹
080280槟榔果
460211竹编篮筐
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$344.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,381$113.40M
越南767$23.02M
中国香港2$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南6$84.8K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd.越南2$58.8K其他干果、鲜榴莲
Guangxi Heshun Import & Export Trading Co., Ltd.越南2$33.7K其他鲜果
Guangxi Hongjie Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$30.1K其他干果
Shenzhen Xinjiesheng Trading Co., Ltd.越南1$29.1K其他干果
Hao Yudada Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$28.2K鲜榴莲、其他干果
Guangxi Mingshun Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$17.3K其他椰子、其他鲜果
Pingxiang He'an Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$16.9K其他鲜果
Hebei Daner Import & Export Co., Ltd.越南1$15.4K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd.越南1$14.3K其他鲜果

下游采购商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.中国194$32.00M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国774$10.42M其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd.中国718$7.84M其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南157$5.02M鲜榴莲、其他鲜果
GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD229$4.03M其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd.中国325$3.93M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Hongquan Trading Co., Ltd.越南127$3.75M其他干果、其他鲜果
Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd.中国196$3.24M其他鲜果、其他香蕉
Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd.中国111$1.26M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd.中国164$1.23M其他鲜果、鲜西瓜

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-03其他干果GUANGXI HONGJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$30.1K
2025-07-29其他干果Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd.越南$29.7K
2025-07-18其他干果Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd.越南$29.1K
2025-07-02其他干果SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO LTD越南$29.1K
2025-07-01其他干果HAO YUDADA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD越南$28.2K
2025-06-07其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$5.5K
2025-06-02其他鲜果SHENZHEN NUOSHENG TRADING CO LTD越南$14.3K
2025-05-25其他鲜果Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南$11.1K
2025-04-08其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$11.5K
2025-02-15鲜西瓜Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd.越南$5.7K

出口(共 5,414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$1.8K
2026-06-30其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$15.0K
2026-06-29其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$680
2026-06-29其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$2.3K
2026-06-29其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$2.0K
2026-06-29其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$1.5K
2026-06-29其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$10.1K
2026-06-22其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$9.0K
2026-06-22其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$4.9K
2026-06-22其他鲜果GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$1.8K

相关企业 · 同类产品

Manh Tuan Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →