Manh Tuan Services Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,414 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MạNH TUấN
19
进口笔数
5,414
出口笔数
$344.1K
进口金额
$141.12M
出口金额
2025-08-03
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
185
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900824494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2Q5XV7 |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 1, ngõ 1, đường Nguyễn Thế Lộc, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH TUẤN |
| 企业英文名称 | MANH TUAN SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 1, ngõ 1, đường Nguyễn Thế Lộc, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84987691868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $344.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,381 | $113.40M |
| 越南 | 767 | $23.02M |
| 中国香港 | 2 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 6 | $84.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.8K | 其他干果、鲜榴莲 |
| Guangxi Heshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.7K | 其他鲜果 |
| Guangxi Hongjie Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.1K | 其他干果 |
| Shenzhen Xinjiesheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.1K | 其他干果 |
| Hao Yudada Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 鲜榴莲、其他干果 |
| Guangxi Mingshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 其他椰子、其他鲜果 |
| Pingxiang He'an Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 其他鲜果 |
| Hebei Daner Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他鲜果 |
下游采购商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 194 | $32.00M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 774 | $10.42M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 718 | $7.84M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 157 | $5.02M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 229 | $4.03M | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 325 | $3.93M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Hongquan Trading Co., Ltd. | 越南 | 127 | $3.75M | 其他干果、其他鲜果 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 196 | $3.24M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 111 | $1.26M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 164 | $1.23M | 其他鲜果、鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-03 | 其他干果 | GUANGXI HONGJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2025-07-29 | 其他干果 | Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | $29.7K |
| 2025-07-18 | 其他干果 | Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | $29.1K |
| 2025-07-02 | 其他干果 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2025-07-01 | 其他干果 | HAO YUDADA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2025-06-07 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-06-02 | 其他鲜果 | SHENZHEN NUOSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-05-25 | 其他鲜果 | Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2025-04-08 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-02-15 | 鲜西瓜 | Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
出口(共 5,414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $15.0K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $680 |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $10.1K |
| 2026-06-22 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $9.0K |
| 2026-06-22 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $4.9K |
| 2026-06-22 | 其他鲜果 | GUANGXI WANSHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $1.8K |