South East Asia Maritime Engineering Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thương Mại Dịch Vụ Hàng Hải Đông Nam á
1
进口笔数
3
出口笔数
$400
进口金额
$1.2K
出口金额
2025-05-09
最近进口
2025-05-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312884516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6FBPUQ |
| 成立日期 | 2014-08-07 |
| 联系地址 | B20 Hoàng Quốc Việt, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH EAST ASIA MARITIME ENGINEERING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B20 Hoàng Quốc Việt, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862621792 |
| 邮箱 | tech.sea@asia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $973 |
| 越南 | 3 | $256 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 喷雾机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V L | 越南 | 2 | $859 | 口香糖、华夫饼威化饼 |
| T V L | 泰国 | 1 | $370 | 其他水、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 喷雾机零件 | SINO MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 塑胶涂层手套 | V L | 越南 | $8 |
| 2025-05-29 | 纺织品碎布废绳 | V L | 越南 | $49 |
| 2025-05-29 | 工业清洁制剂 | V L | 泰国 | $21 |
| 2025-05-29 | 其他水 | V L | 泰国 | $85 |
| 2025-05-29 | 纤维素卫生纸卷 | V L | 越南 | $11 |
| 2025-05-29 | 工业清洁制剂 | V L | 泰国 | $101 |
| 2025-05-29 | 塑料家用制品 | V L | 越南 | $3 |
| 2025-05-29 | 丙烯酸乙烯漆 | V L | 泰国 | $221 |
| 2025-05-29 | 工业清洁制剂 | V L | 泰国 | $87 |
| 2024-08-05 | 其他水 | V L | 泰国 | $44 |