Phuc Minh THP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Minh Thp
59
进口笔数
18
出口笔数
$750.8K
进口金额
$181.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-13
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313542265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RUXA5P |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | 334 Đường Thanh Niên, Ấp 4, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC MINH THP |
| 企业英文名称 | PHUC MINH THP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334 Đường Thanh Niên, Ấp 4, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84837545833 |
| 邮箱 | CHITUONG@YMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $750.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $181.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Huihong Economic Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $405.4K | 其他玻璃制品、真空瓶及零件 |
| Chongqing Tianjia Commodity Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $326.9K | 其他玻璃制品、玻璃容器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Kairun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 真空瓶及零件、其他玻璃制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nora Chan | 柬埔寨 | 9 | $81.2K | 其他玻璃制品、聚丙烯聚合物 |
| R.S.T.T. Trans Cargo Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.6K | 硫化橡胶管、纸面石膏板 |
| O.R.N. Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.4K | 瓷餐具、其他食品制剂 |
| Sok Sang | 柬埔寨 | 1 | $5.7K | 塑料餐具、其他玻璃制品 |
| Fan L S Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 非耐火灰浆、纸面石膏板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他玻璃制品 | Chongqing Tianjia Commodity Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 其他玻璃制品 | Chongqing Tianjia Commodity Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-23 | 其他玻璃制品 | Chongqing Tianjia Commodity Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 其他玻璃制品 | Chongqing Tianjia Commodity Industry Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-06-16 | 橡塑模具 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-16 | 橡塑模具 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $159 |
| 2026-06-16 | 橡塑模具 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $236 |
| 2026-06-16 | 橡塑模具 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-06-16 | 橡塑模具 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-06-16 | 橡塑模具 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $90 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 真空瓶及零件 | R.S.T.T. Trans Cargo Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.7K |
| 2026-06-13 | 真空瓶及零件 | R.S.T.T. Trans Cargo Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-06-13 | 真空瓶及零件 | R.S.T.T. Trans Cargo Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-03-14 | 真空瓶及零件 | Nora Chan | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-03-14 | 真空瓶及零件 | Nora Chan | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 其他玻璃制品 | Nora Chan | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-10 | 其他玻璃制品 | Nora Chan | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2025-10-15 | 聚丙烯聚合物 | Nora Chan | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2025-10-13 | 其他玻璃制品 | — | 柬埔寨 | $326 |
| 2025-10-13 | 其他玻璃制品 | — | 柬埔寨 | $7.1K |