The Green Coconut Manufacturer & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DừA XANH
2
进口笔数
4
出口笔数
$68
进口金额
$22.6K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-07-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300841100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC6GKR4 |
| 成立日期 | 2012-05-21 |
| 联系地址 | Ấp Long Nhơn (thửa đất số 117; tờ bản đồ số 03), Xã Long Hòa, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DỪA XANH |
| 企业英文名称 | THE GREEN COCONUT MANUFACTURER AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Long Nhơn (thửa đất số 117; tờ bản đồ số 03), Xã Châu Hưng, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84903038937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 170490 | 糖果 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $58 |
| 孟加拉国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $20.6K |
| 越南 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madame Cocos | 荷兰 | 1 | $58 | 其他食品制剂 |
| Janata Jute Mills Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $10 | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coconamvie B.V. | 荷兰 | 2 | $20.6K | 干椰子、第8章产品粉 |
| Nitto Advanced Nonwoven Ascania GmbH | 德国 | 1 | $1.3K | 棉针织T恤及背心、其他植物产品 |
| Infragrass B.V. | 越南 | 1 | $649 | 椰壳纤维纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 生黄麻纤维 | JANATA JUTE MILLS LTD | 孟加拉国 | $10 |
| 2023-06-27 | 其他食品制剂 | MADAME COCOS | 荷兰 | $58 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 椰壳纤维纱 | INFRAGRASS BV | 越南 | $649 |
| 2023-12-28 | 其他植物产品 | NITTO ADVANCED NONWOVEN ASCANIA GMBH | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-28 | 其他木炭 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $3.8K |
| 2023-07-28 | 果壳木炭 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $2.9K |
| 2023-07-28 | 其他木炭 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $2.2K |
| 2023-07-28 | 果壳木炭 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $2.4K |
| 2023-06-28 | 植物纺织纤维 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $864 |
| 2023-06-28 | 第8章产品粉 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $2.1K |
| 2023-06-28 | 干椰子 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $403 |
| 2023-06-28 | 干椰子 | COCONAMVIE B V | 荷兰 | $384 |