GUD Trading & Export–Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT - NHậP KHẩU Và THươNG MạI GUD
7
进口笔数
0
出口笔数
$7.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315204423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP3R74H |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 21 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT - NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GUD |
| 企业英文名称 | GUD TRADING AND EXPORT – IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0938494565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hefeng Glue Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Shishi Consen Metal Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 贱金属扣件、金属标牌 |
| Kunshan Splendid Craft Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 金属标牌 |
| Shanghai Shuman Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110 | 人造纤维刺绣、合成纤维绳 |
| Dongguan Piaoliang Shiye Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 贱金属扣件、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HEFENG GLUE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG HEFENG GLUE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HEFENG GLUE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG HEFENG GLUE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 金属标牌 | KUNSHAN SPLENDID CRAFT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 金属标牌 | KUNSHAN SPLENDID CRAFT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-21 | 合成纤维绳 | SHANGHAI SHUMAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-10 | 金属标牌 | SHISHI CONSEN METAL ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-10 | 金属标牌 | SHISHI CONSEN METAL ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-11-08 | 金属标牌 | KUNSHAN SPLENDID CRAFT CO LTD | 中国 | $125 |