Nguyen Pho Technology & Science One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KHOA HọC Và Kỹ THUậT NGUYêN PHổ
61
进口笔数
0
出口笔数
$4.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702466950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8J9N6R |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 511, Tờ bản đồ số 28, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT NGUYÊN PHỔ |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHO TECHNOLOGY AND SCIENCE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47 đường ĐX03, Khu 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84369606590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $3.48M |
| 中国 | 19 | $934.2K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $143.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Drain International Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.33M | 其他着色制剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| UKSEUNG CHEMICAL Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $230.5K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Sampler Item Management Service (Yantai) | 中国 | 1 | $377 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | HONGKONG DRAIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 韩国 | $7.5K |