Phong Viet Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHIệP PHONG VIệT
21
进口笔数
0
出口笔数
$395.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107475711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VP1YNX |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | LK13-14 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHIỆP PHONG VIỆT |
| 企业英文名称 | PHONG VIET INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK13-14 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84945803166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $395.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Rensa Riveting Fastening System (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.2K | 非旋转气动手工具、带马达手动工具 |
| Zhejiang Fangquan Automotive Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.6K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Xinxiang Golden Shell Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他螺纹紧固件、其他手工工具 |
| Molly Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.6K | 钢铁铸件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG FANGQUAN AUTOMOTIVE FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.4K |