Luon Co., Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUôN Có
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2023-04-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2802436210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XTY886 |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | Km 323+050TTQL1, Thôn Tiến Thành, Xã Hoằng Lộc, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUÔN CÓ |
| 企业英文名称 | LUON CO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 323+050TTQL1, Thôn Tiến Thành, Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975896390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.1K | 其他窄幅织物、其他拉链 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2023-04-26 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2023-04-26 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2023-04-26 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2023-04-04 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2023-04-04 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2023-04-04 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2023-04-04 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2023-03-09 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $438 |
| 2023-03-09 | 未涂布卷纸 | Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |