Quang Loi 168 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG LợI 168
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$154.6K
出口金额
—
最近进口
2023-09-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901100641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1KP1P7 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 41 đường 39A, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG LỢI 168 |
| 企业英文名称 | QUANG LOI 168 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41 đường 39A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842219886989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841410 | 真空泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $154.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongzhen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.3K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Taizhou Heli Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.9K | 电力控制板、单相交流电机 |
| Anqing Techinnow Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他测量仪器 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-09-08 | 高压继电器 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $353 |
| 2023-09-08 | 电力控制板 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2023-09-08 | 机械零件 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-09-08 | 高压继电器 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-08 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-09-08 | 光学显微镜 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-09-08 | 单相交流电机 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-09-08 | 通信设备 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2023-09-08 | 电力控制板 | TAIZHOU HELI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $344 |