Hung Phat Informatics Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tin Học Hưng Phát
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104079205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27FECPC |
| 成立日期 | 2009-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 33 ngõ 28 Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TIN HỌC HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT INFORMATICS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 ngõ 28 Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02436401881 |
| 传真 | 02436401955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $763.8K |
| 菲律宾 | 9 | $235.6K |
| 印度尼西亚 | 9 | $198.7K |
| 中国 | 8 | $139.7K |
| 泰国 | 3 | $84.6K |
| 朝鲜 | 1 | $29.0K |
| 日本 | 5 | $24.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 4 | $389.3K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Amoli Enterprises Ltd. | 阿联酋 | 3 | $297.1K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Rishi Impex Technologies LLC | 阿联酋 | 2 | $139.6K | 单功能打印机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Artronix Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $125.1K | 单功能打印机 |
| SMJ Solutions FZE | 阿联酋 | 1 | $95.1K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国香港 | 1 | $92.2K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| ORIENTAL SYNERGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $84.0K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Oriental Synergy Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $69.6K | 单功能打印机、数据处理机 |
| Trilogy Integrated Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $61.7K | 10公斤以下便携电脑、单功能打印机 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 阿联酋 | 1 | $55.7K | 单功能打印机、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 单功能打印机 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 越南 | $56.7K |
| 2024-06-26 | 数据处理机 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-06-26 | 单功能打印机 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 越南 | $51.3K |
| 2024-06-26 | 数据处理机 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2024-06-13 | 单功能打印机 | ORIENTAL SYNERGY CO LTD | 泰国 | $37.0K |
| 2024-06-13 | 多功能打印复印机 | ORIENTAL SYNERGY CO LTD | 菲律宾 | $7.0K |
| 2024-06-13 | 单功能打印机 | ORIENTAL SYNERGY CO LTD | 印度尼西亚 | $21.2K |
| 2024-06-13 | 单功能打印机 | ORIENTAL SYNERGY CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2024-03-29 | 单功能打印机 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 越南 | $46.7K |
| 2024-03-29 | 多功能打印复印机 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 朝鲜 | $29.0K |