Saigon Import Export Investment Corporation
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU SàI GòN
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$2.90M
出口金额
—
最近进口
2023-10-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315500694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0G9U81 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | 24 Đường 48 , Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON IMPORT EXPORT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Đường 48, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 02822020222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $2.33M |
| 马来西亚 | 5 | $504.8K |
| 巴西 | 1 | $40.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $1.10M | 碾磨大米、碎米 |
| Golden Paddy & Trading | 越南 | 4 | $534.8K | 碾磨大米 |
| Safe Agritrade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $501.0K | 碾磨大米、其他化学制剂 |
| Scanners Asia Logistics Trade Inc. | 越南 | 1 | $219.4K | 碾磨大米、碎米 |
| Sub Sahara Trading | 越南 | 1 | $214.5K | 碾磨大米 |
| Urbano Agroindustrial Ltda. | 越南 | 2 | $126.6K | 碾磨大米 |
| Nicki Nicki Enterprise | 越南 | 1 | $93.1K | 碾磨大米 |
| Parvez Trading | 越南 | 1 | $42.1K | 碾磨大米 |
| Urbano Agroindustrial Ltda. | 巴西 | 1 | $40.5K | 碾磨大米 |
| Parvez Trading | 孟加拉国 | 1 | $24.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 碾磨大米 | Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $40.3K |
| 2023-10-16 | 碎米 | Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $121.0K |
| 2023-10-09 | 碾磨大米 | NICKI NICKI ENTERPRISE | 越南 | $93.1K |
| 2023-09-28 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 越南 | $312.3K |
| 2023-09-28 | 碎米 | Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2023-09-28 | 碾磨大米 | Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $89.9K |
| 2023-09-28 | 碾磨大米 | Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.5K |
| 2023-09-26 | 碎米 | Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 越南 | $121.0K |
| 2023-09-20 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 越南 | $155.0K |
| 2023-09-19 | 碎米 | Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $120.8K |