Kim Nam Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Kim Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$64.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311364546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPDXBH5 |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | 1873/7A Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM NAM |
| 企业英文名称 | KIM NAM TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1873/7A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84902371509 |
| 邮箱 | hau1509@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 630720 | 救生衣 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $64.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 充气筏、浮动结构 |
| Shanghai Ming Industry International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 充气筏、其他医疗器具 |
| Marine Easy (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 充气筏、男式化纤服装 |
| Xi'an Huashun Measuring Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 液体流量计、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 便携式电灯 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-30 | 便携式电灯 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-30 | 功能机器零件 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-12-30 | 便携式电灯 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-30 | 功能机器零件 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-12-30 | 压力测量仪 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-30 | 便携式电灯 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-30 | 信号装置零件 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | SHANGHAI MING INDUSTRY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $500 |