An Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Hải
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$251.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100572086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J9DRXW |
| 成立日期 | 2005-08-15 |
| 联系地址 | Số 26 Hùng Vương, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HẢI |
| 企业英文名称 | AN HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913454135 |
| 邮箱 | anhai.tvmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $214.0K |
| 韩国 | 2 | $37.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsuka Co., Ltd. | 日本 | 7 | $102.6K | 其他木炭 |
| Yutaka Co., Ltd. | 日本 | 6 | $96.1K | 聚合木燃料、粘聚云母片 |
| The Indigo Links Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.5K | 其他木炭 |
| International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 其他木炭 | YUTAKA CO LTD | 日本 | $13.8K |
| 2024-04-05 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2024-04-05 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2024-04-05 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-04-05 | 其他木炭 | YUTAKA CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-03-16 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-03-16 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2024-03-16 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-02-22 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $450 |
| 2024-02-22 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $3.8K |