Royal Technology & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 气体计量仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ Hoàng Gia
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102398541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV7XE93 |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | Số 34 ngõ 140 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL TECHNOLOGY AND INVESMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 ngõ 140 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0462516789 |
| 邮箱 | NamNB@hoanggia.Asia |
| 官网 | hoanggia.asia |
| 传真 | 0462777779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Measurement Solutions | 中国 | 2 | $5.5K | 其他印刷机零件、分析仪器 |
| Zhongshan Tauras Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Shanghai Teli Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 气体过滤机械、电力控制板 |
| Ningbo New Sanhe Electric Contact Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 气体计量仪表 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $4.5K |
| 2023-04-12 | 其他塑料制品 | NINGBO NEW SANHE ELECTRIC CONTACT CO., LTD. | 中国 | $340 |
| 2023-03-03 | 气体过滤机械 | SHANGHAI TELI INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-02-07 | 静止变流器 | ZHONGSHAN TAURAS TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-02 | 气体计量仪表 | ALPHA MEASUREMENT SOLUTIONS | 中国 | $931 |