Viethan Printing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN VIệT HàN
8
进口笔数
299
出口笔数
$369.6K
进口金额
$63.54M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300991193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN296MCG4 |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Thôn Lãm Làng (NR Hoàng Đình Tấc), Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIETHAN PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu liền kề khu công nghiệp Quế Võ, Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02223908248 |
| 邮箱 | viethanmc002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $348.6K |
| 越南 | 2 | $12.7K |
| 韩国 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 296 | $63.52M |
| 中国台湾 | 10 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Pulisi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $322.6K | 非黑印刷油墨、测量仪器零件 |
| Ningbo Jingwei Systemtechnik Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 非黑印刷油墨、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 72 | $33.51M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $16.96M | 印刷电路、可变电阻器 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $100.4K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $29.9K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Universal Microelectronics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $29.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $20.0K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 黑色印刷墨水 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU PULISI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $83 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $354 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $139 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $176 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $354 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $125 |