Thanh An Export Import & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thành An
9
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106756893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7CE1UD |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Số 360 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN EXPORT IMPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 360 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436525889 |
| 邮箱 | xnhthanhan360@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $2.26M |
| 马来西亚 | 1 | $512.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $507.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.02M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $935.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $626.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $306.2K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $292.1K | H型钢≥80mm、工字钢 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $103.5K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $439.8K |
| 2025-07-23 | 热轧钢条<14mm | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 马来西亚 | $512.1K |
| 2025-04-15 | 热轧钢条<14mm | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $507.8K |
| 2025-03-12 | 热轧钢卷 | C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2025-03-12 | 厚热轧钢卷 | C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-03-12 | 热轧钢卷 | C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2025-03-12 | 热轧钢卷 | C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-03-12 | 厚热轧钢卷 | C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-03-12 | 10mm以上热轧钢卷 | C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-03-12 | 厚热轧钢卷 | C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |