Green Hub Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 硫化泡沫橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN HUB ASIA
5
进口笔数
1
出口笔数
$14.1K
进口金额
$1.0K
出口金额
2024-10-19
最近进口
2025-03-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110207705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7KMNJV |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà LADECO, 266 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN HUB ASIA |
| 企业英文名称 | GREEN HUB ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà LADECO, 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0878864586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.1K | 可互换冲压工具、气动直线发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a0e1d817a2f342ed4a0dcdd73532316f | 1 | $1.0K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 硫化泡沫橡胶 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $629 |
| 2024-10-19 | 硫化泡沫橡胶 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2024-10-19 | 硫化泡沫橡胶 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $529 |
| 2024-10-19 | 硫化泡沫橡胶 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2024-10-17 | 其他饮用杯 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2024-06-17 | 硫化泡沫橡胶 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $687 |
| 2024-06-17 | 硫化泡沫橡胶 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $424 |
| 2024-06-17 | 其他塑料洁具 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2023-11-24 | 其他塑料洁具 | Konoike Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $176 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他保藏水果坚果 | — | 越南 | $308 |
| 2025-03-24 | 其他保藏水果坚果 | — | 越南 | $437 |
| 2025-03-24 | 其他保藏水果坚果 | — | 越南 | $289 |