Han Di Trading Service & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và ĐầU Tư HâN DI
28
进口笔数
0
出口笔数
$103.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401097331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKAUG22 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | 244 Nguyễn Huệ, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HÂN DI |
| 企业英文名称 | HAN DI TRADING, SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động các ngành, nghề kinh doanh đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0943432710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 480449 | 牛皮纸150-225克 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $50.5K |
| 葡萄牙 | 4 | $26.3K |
| 法国 | 4 | $14.5K |
| 德国 | 5 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 2 | $937 |
| 拉脱维亚 | 1 | $524 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mimac Italia S.R.L. | 意大利 | 1 | $25.6K | 食品机械零件、面包面食机械 |
| Ferneto Máquinas e Artigos para a Indústria Alimentar, S.A. | 葡萄牙 | 2 | $24.7K | 面包面食机械、非金属滚压机 |
| Hengel Industrie | 法国 | 1 | $13.0K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Berto's S.p.A. | 意大利 | 3 | $10.6K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
| ICB Tecnologie S.r.l. | 意大利 | 5 | $9.0K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| Eugen Lagler GmbH | 德国 | 1 | $6.2K | 木材研磨机、手工工具零件 |
| Imperia Monferrina Pa | 意大利 | 1 | $2.5K | 面包面食机械 |
| Imperia & Monferrina S.P.A. | 意大利 | 1 | $2.4K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Ferneto S.A. | 葡萄牙 | 2 | $1.6K | 食品机械零件、面包面食机械 |
| Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $507 | 阀门龙头、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 组合测量仪器 | FERNETO SA | 葡萄牙 | $107 |
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | FERNETO SA | 葡萄牙 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 电力控制板 | ICB TECNOLOGIE SRL | 意大利 | $382 |
| 2025-10-27 | 电热电阻器 | ICB TECNOLOGIE SRL | 意大利 | $92 |
| 2025-09-26 | 食品机械零件 | FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA | 葡萄牙 | $64 |
| 2025-09-24 | 其他钢弹簧 | FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA | 葡萄牙 | $4 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA | 葡萄牙 | $3.3K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA | 葡萄牙 | $1.4K |
| 2025-09-24 | 非螺纹垫圈 | FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA | 葡萄牙 | $1 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA | 葡萄牙 | $3.5K |