Han Di Trading Service & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 食品机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và ĐầU Tư HâN DI

28
进口笔数
0
出口笔数
$103.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4401097331
企查查编码QVNWKAUG22
成立日期2022-04-04
联系地址244 Nguyễn Huệ, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HÂN DI
企业英文名称HAN DI TRADING, SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址244 Nguyễn Huệ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động các ngành, nghề kinh doanh đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0943432710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843890食品机械零件
843810面包面食机械
853650其他电气开关
391731高压塑料软管
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
851680电热电阻器
902580组合测量仪器
480449牛皮纸150-225克
481159塑料涂布纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利11$50.5K
葡萄牙4$26.3K
法国4$14.5K
德国5$9.0K
中国1$2.0K
美国2$937
拉脱维亚1$524

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mimac Italia S.R.L.意大利1$25.6K食品机械零件、面包面食机械
Ferneto Máquinas e Artigos para a Indústria Alimentar, S.A.葡萄牙2$24.7K面包面食机械、非金属滚压机
Hengel Industrie法国1$13.0K冷藏家具、其他制冷设备
Berto's S.p.A.意大利3$10.6K热饮食品加热设备、冷藏家具
ICB Tecnologie S.r.l.意大利5$9.0K糖果制造机械、食品机械零件
Eugen Lagler GmbH德国1$6.2K木材研磨机、手工工具零件
Imperia Monferrina Pa意大利1$2.5K面包面食机械
Imperia & Monferrina S.P.A.意大利1$2.4K面包面食机械、食品机械零件
Ferneto S.A.葡萄牙2$1.6K食品机械零件、面包面食机械
Repa Italia S.r.l. a Socio Unico意大利2$507阀门龙头、电热电阻器

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28组合测量仪器FERNETO SA葡萄牙$107
2025-11-26其他铝制品FERNETO SA葡萄牙$1.5K
2025-10-27电力控制板ICB TECNOLOGIE SRL意大利$382
2025-10-27电热电阻器ICB TECNOLOGIE SRL意大利$92
2025-09-26食品机械零件FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA葡萄牙$64
2025-09-24其他钢弹簧FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA葡萄牙$4
2025-09-24其他钢铁制品FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA葡萄牙$3.3K
2025-09-24其他钢铁制品FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA葡萄牙$1.4K
2025-09-24非螺纹垫圈FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA葡萄牙$1
2025-09-24其他钢铁制品FERNETO MAQUINAS E ARTIGOS PARA A INDUSTRIA ALIMENTAR SA葡萄牙$3.5K

相关企业 · 同类产品

Han Di Trading Service & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →