Ban Viet Smart Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà THôNG MINH BảN VIệT
11
进口笔数
0
出口笔数
$62.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315350456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN739GPPX |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | 6 Lô B3 Cư Xá 304 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ THÔNG MINH BẢN VIỆT |
| 企业英文名称 | BAN VIET SMART HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Lô B3 Cư Xá 304 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8532 - Đào tạo trung cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84937180480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $62.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lifesmart Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $62.6K | 其他电气开关、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $94 |