Hieu Linh DT TM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đttm Hiếu Linh
51
进口笔数
0
出口笔数
$443.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105720284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW2HXYK |
| 成立日期 | 2011-12-13 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 94/17, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐTTM HIẾU LINH |
| 企业英文名称 | HIEU LINH DTTM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 94/17, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462767858 |
| 邮箱 | Info@hieulinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $133.7K |
| 意大利 | 13 | $111.5K |
| 英国 | 9 | $90.7K |
| 韩国 | 2 | $55.2K |
| 中国 | 7 | $41.7K |
| 墨西哥 | 1 | $6.2K |
| 荷兰 | 1 | $2.8K |
| 法国 | 3 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rudolf Medical GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $133.7K | 其他医疗器具、其他锻钢制品 |
| WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | 9 | $90.7K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| MEDI LINE S.r.l. | 意大利 | 7 | $83.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Wide Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $47.2K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Eurofarm S.p.A. | 意大利 | 6 | $27.9K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Shenzhen Tengfeiyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | X射线装置及零件、其他塑料制品 |
| Ningbo Yingmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Daiwha Corp. Ltd. | 韩国 | 1 | $8.0K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Medcomp Inc. | 美国 | 1 | $6.2K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $600 | 超声波扫描仪、X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | Daiwha Corp. Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | Daiwha Corp. Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | Daiwha Corp. Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | Daiwha Corp. Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-05-07 | 其他医疗器具 | Rudolf Medical GmbH & Co. KG | 德国 | $594 |
| 2026-04-21 | 外科缝合粘合材料 | CURAMEDRIX BV | 荷兰 | $730 |
| 2026-04-21 | 外科缝合粘合材料 | CURAMEDRIX BV | 荷兰 | $179 |
| 2026-04-21 | 外科缝合粘合材料 | CURAMEDRIX BV | 荷兰 | $179 |
| 2026-04-21 | 外科缝合粘合材料 | CURAMEDRIX BV | 荷兰 | $478 |
| 2026-04-21 | 外科缝合粘合材料 | CURAMEDRIX BV | 荷兰 | $730 |