Minh Quan XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK MINH QUâN
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108802295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX021M5 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 3 - 5 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 - 5 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02436330239 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 13 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomyco S.A.S. | 法国 | 13 | $1.77M | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $23.3K |
| 2023-10-04 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $9.4K |
| 2023-10-04 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $23.3K |
| 2023-10-04 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $9.4K |
| 2023-10-04 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $28.1K |
| 2023-09-09 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $5.8K |
| 2023-09-09 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $5.8K |
| 2023-09-09 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $16.0K |
| 2023-09-09 | 婴幼儿食品 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $24.1K |
| 2023-09-09 | 婴幼儿食品 | TOMYCO S.A.S | 法国 | $29.2K |