Triet Anh Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 716 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIếT ANH MINH
0
进口笔数
716
出口笔数
$0
进口金额
$15.58M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315977127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUA7XWD |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | 60 Đường 27, KDC An Phú Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIẾT ANH MINH |
| 企业英文名称 | TRIET ANH MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường 27, KDC An Phú Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909597489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 709609 | 709609 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 242 | $8.39M |
| 马来西亚 | 444 | $6.53M |
| 新加坡 | 24 | $458.3K |
| 越南 | 5 | $148.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarim Kaksephal Rung Roeng Co., Ltd. | 越南 | 241 | $8.36M | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
| CHIN HUAT | 马来西亚 | 85 | $2.10M | 鲜辣椒/甜椒、其他香料 |
| THAI VEGE SUPPLY | 马来西亚 | 90 | $1.28M | 鲜辣椒/甜椒、709609 |
| MX Fruit & Vegetable (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 65 | $1.15M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| WAE ENTERPRISE | 马来西亚 | 32 | $506.3K | 鲜辣椒/甜椒、709609 |
| EVERICH MARKET PLACE PTE. LTD. | 新加坡 | 24 | $458.3K | 鲜番茄、药用植物 |
| SUNSHINE FARM (TS) SDN BHD | 马来西亚 | 39 | $420.2K | 鲜辣椒/甜椒、709609 |
| Leong Chuang Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 46 | $285.9K | 其他芸苔属蔬菜、伞菌蘑菇 |
| Econsave Retail Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 39 | $276.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| MBG FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $73.4K | 其他鲜果、鲜草莓 |
近期贸易明细
出口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 鲜辣椒/甜椒 | Mony Kanika Import Export Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2026-06-23 | 鲜辣椒/甜椒 | Mony Kanika Import Export Co., Ltd. | — | $17.2K |
| 2026-06-23 | 鲜辣椒/甜椒 | Mony Kanika Import Export Co., Ltd. | — | $20.8K |
| 2026-06-09 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $300 |
| 2026-06-09 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-06-09 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.7K |
| 2026-06-09 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $222 |
| 2026-05-20 | 鲜辣椒/甜椒 | BOON KIAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-05-16 | 鲜辣椒/甜椒 | BOON KIAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $15.9K |