Kim Tin Decor Corporation

越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN DECOR

401
进口笔数
2
出口笔数
$9.12M
进口金额
$41.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
54
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.6K · 14 笔出口 $275 · 1 笔2023-10进口 $148.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $286.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $189.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $342.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $280.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $444.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $121.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 10 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-04进口 $353.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.6K · 14 笔出口 $275 · 1 笔2023-10进口 $148.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $286.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $189.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $342.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $280.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $444.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $121.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 10 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-04进口 $353.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801266529
企查查编码QVNH7P22DT
成立日期2021-12-16
联系地址Lô A25-A, đường D2 KCN Becamex Bình Phước, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN DECOR
企业英文名称KIM TIN DECOR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话964308266
邮箱tunguyen.gx@kimtingroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
480255未涂布印刷纸卷
848071橡塑模具
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
340290工业清洁制剂
381590其他催化剂制剂
392190非泡沫塑料片
321590其他墨水
321519非黑印刷油墨
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411149mm以上MDF板
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国376$8.73M
日本13$269.8K
意大利1$45.6K
马来西亚4$45.3K
德国2$19.6K
英国1$2.9K
韩国1$1.6K
印度3$1.6K
瑞士1$660

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$41.6K
中国1$275

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国53$1.12M其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国45$870.6K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
I Decor Exp. Imp. Co., Ltd.中国39$346.4K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Changle Keyuan Paper Co., Ltd.中国17$340.9K未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克
Hongkong Huajin Holding Co., Ltd.中国11$323.9K未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克
Yiwu Jiuzhong Trade Co., Ltd.中国21$303.6K非泡沫塑料片、其他涂布纸
Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国16$216.7K可互换金属模具、机床零件
Hangzhou Best Decorative Material Co., Ltd.中国16$187.1K其他涂布纸、未涂布纸≤150克
Wuxi Huamei Science & Technology Co., Ltd.中国12$152.1K非注塑模具、模具
Lin'an Fuma Decorative Material Co., Ltd.中国15$55.9K其他涂布纸、未涂布纸≤150克

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INEX PORT CO, S.R.O.波兰1$41.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、9mm以上MDF板
Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国1$275藤柳家具

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他涂布纸HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-28其他涂布纸HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD中国$998
2026-04-28其他涂布纸HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD中国$998
2026-04-28其他涂布纸HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-27其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$713
2026-04-27其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-27其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-27其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-27其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-27其他涂布纸ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD中国$1.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03增塑剂<6%聚氯乙烯塑料INEX PORT CO, S.R.O.波兰$210
2026-03-039mm以上MDF板INEX PORT CO, S.R.O.波兰$3.1K
2026-03-039mm以上MDF板INEX PORT CO, S.R.O.波兰$2.9K
2026-03-039mm以上MDF板INEX PORT CO, S.R.O.波兰$3.1K
2026-03-039mm以上MDF板INEX PORT CO, S.R.O.波兰$3.1K
2026-03-03增塑剂<6%聚氯乙烯塑料INEX PORT CO, S.R.O.波兰$180
2026-03-03增塑剂<6%聚氯乙烯塑料INEX PORT CO, S.R.O.波兰$180
2026-03-03增塑剂<6%聚氯乙烯塑料INEX PORT CO, S.R.O.波兰$140
2026-03-039mm以上MDF板INEX PORT CO, S.R.O.波兰$3.1K
2026-03-039mm以上MDF板INEX PORT CO, S.R.O.波兰$1.5K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Decor Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →