Kim Tin Decor Corporation
越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN DECOR
401
进口笔数
2
出口笔数
$9.12M
进口金额
$41.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
54
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801266529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7P22DT |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Lô A25-A, đường D2 KCN Becamex Bình Phước, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN DECOR |
| 企业英文名称 | KIM TIN DECOR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 964308266 |
| 邮箱 | tunguyen.gx@kimtingroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 376 | $8.73M |
| 日本 | 13 | $269.8K |
| 意大利 | 1 | $45.6K |
| 马来西亚 | 4 | $45.3K |
| 德国 | 2 | $19.6K |
| 英国 | 1 | $2.9K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 3 | $1.6K |
| 瑞士 | 1 | $660 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $41.6K |
| 中国 | 1 | $275 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.12M | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 45 | $870.6K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 39 | $346.4K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Changle Keyuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 17 | $340.9K | 未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克 |
| Hongkong Huajin Holding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $323.9K | 未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克 |
| Yiwu Jiuzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $303.6K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $216.7K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Hangzhou Best Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $187.1K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Wuxi Huamei Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $152.1K | 非注塑模具、模具 |
| Lin'an Fuma Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $55.9K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | 1 | $41.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、9mm以上MDF板 |
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $998 |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $998 |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $713 |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $210 |
| 2026-03-03 | 9mm以上MDF板 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 9mm以上MDF板 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-03-03 | 9mm以上MDF板 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 9mm以上MDF板 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $180 |
| 2026-03-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $180 |
| 2026-03-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $140 |
| 2026-03-03 | 9mm以上MDF板 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 9mm以上MDF板 | INEX PORT CO, S.R.O. | 波兰 | $1.5K |