GIA DAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIA ĐạT
19
进口笔数
1
出口笔数
$288.7K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314403105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW3NTX0 |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | 731 Phạm Văn Chí, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA ĐẠT |
| 企业英文名称 | GIA DAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 731 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84938176363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 848130 | 止回阀 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $229.3K |
| 日本 | 10 | $55.7K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOGLIO S P A | 中国 | 6 | $153.8K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Ohki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $55.7K | 聚酯长丝织物、轻质无纺布 |
| GOGLIO (TIANJIN) PACKAGING CO LTD | 加拿大 | 1 | $45.3K | 止回阀 |
| Goglio (Tianjin) Packaging Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $30.2K | 其他塑料包装制品、止回阀 |
| ATMA CHAMP ENT CORP | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 其他印刷机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | 1 | $4.0K | 混合调味料、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 滤纸板 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 滤纸板 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-07 | 轻质无纺布 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-04-07 | 轻质无纺布 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2025-12-24 | 滤纸板 | Ohki Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2025-10-08 | 止回阀 | GOGLIO (TIANJIN) PACKAGING CO LTD | 意大利 | $45.3K |
| 2025-09-26 | 滤纸板 | OHKI CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-09-26 | 滤纸板 | OHKI CO LTD | 日本 | $9.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 滤纸板 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $4.0K |