KCE H&C Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KCE H&C VINA
41
进口笔数
6
出口笔数
$861.9K
进口金额
$66.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-05-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316134962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN020GAM5 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Số 140 Đường Thạnh Lộc 15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCE H&C VINA |
| 企业英文名称 | KCE H&C VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Đường APĐ 23, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận phần góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triên khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện đại lý bán hàng hưởng hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định Điều 6, Điều 50 Nghị đinh số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị đinh số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843141 | 机械零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $861.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $66.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCE Inc. | 韩国 | 36 | $774.4K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| Korea Crane Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $87.5K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $246 |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $215 |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $280 |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $41 |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $146 |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $48 |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $41 |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $200 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 机械零件 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-05-27 | 机械零件 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-05-27 | 机械零件 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-05-25 | 机械零件 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-04-26 | 运输起重机 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2023-04-20 | 运输起重机 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.0K |