Thai An Phu Tho Plywood Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ PLYWOOD THáI AN PHú THọ
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$324.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601081769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ874U3 |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Hương Nộn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ PLYWOOD THÁI AN PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | THAI AN PHU THO PLYWOOD WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0975989871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $114.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $72.2K |
| 越南 | 6 | $57.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $52.3K |
| 印度 | 1 | $15.4K |
| 泰国 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Hopeway Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $59.0K | 热带木薄板、小麦粗粒 |
| Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $52.3K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Geumbitchae Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $46.3K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| K Trading Co., Ltd. | 印度 | 2 | $41.6K | 活鲜蟹、其他饮用杯 |
| Geumbitchae Corp. Corporation | 越南 | 5 | $31.8K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| CW Chow Enterprise | 越南 | 1 | $25.2K | 番石榴芒果山竹 |
| Haneol Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.7K | 热带木薄板、其他热带胶合板 |
| DK Trading Corporation | 印度 | 1 | $15.4K | 非轻质石油、柚木原木 |
| Jiu Hua Wood Product (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $13.2K | 6mm以上木材 |
| Ktt Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.2K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 番石榴芒果山竹 | GEUMBITCHAE CORP ORATION | 越南 | $12.2K |
| 2025-08-26 | 番石榴芒果山竹 | CW CHOW ENTERPRISE | 越南 | $9.5K |
| 2025-08-26 | 番石榴芒果山竹 | CW CHOW ENTERPRISE | 越南 | $13.9K |
| 2025-08-26 | 番石榴芒果山竹 | CW CHOW ENTERPRISE | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-07 | 其他香蕉 | GEUMBITCHAE CORP ORATION | 韩国 | $700 |
| 2025-06-30 | 番石榴芒果山竹 | GEUMBITCHAE CORP ORATION | 韩国 | $13.8K |
| 2025-05-13 | 其他香蕉 | GEUMBITCHAE CORP ORATION | 越南 | $1 |
| 2025-04-28 | 其他木炭 | K TRADING CO | 韩国 | $20.9K |
| 2025-04-15 | 番石榴芒果山竹 | GEUMBITCHAE CORP ORATION | 韩国 | $31.8K |
| 2025-03-28 | 其他木炭 | K TRADING CO | 韩国 | $8.3K |