Thai An Phu Tho Plywood Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ PLYWOOD THáI AN PHú THọ

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$324.5K
出口金额
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2601081769
企查查编码QVNDJ874U3
成立日期2022-08-11
联系地址Khu 2, Xã Hương Nộn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ PLYWOOD THÁI AN PHÚ THỌ
企业英文名称THAI AN PHU THO PLYWOOD WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 2, Xã Tam Nông, Phú Thọ
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0975989871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
080390其他香蕉
4407996mm以上木材
440290其他木炭
440890其他薄木板
441291其他热带胶合板
441899其他木制细木工品
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$114.8K
柬埔寨3$72.2K
越南6$57.0K
澳大利亚2$52.3K
印度1$15.4K
泰国1$12.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sin Hopeway Pte. Ltd.新加坡2$59.0K热带木薄板、小麦粗粒
Viet Hardwood Floors Corporation Pty Ltd澳大利亚2$52.3K其他木制细木工品、其他木地板
Geumbitchae Corp. Corporation韩国3$46.3K其他香蕉、番石榴芒果山竹
K Trading Co., Ltd.印度2$41.6K活鲜蟹、其他饮用杯
Geumbitchae Corp. Corporation越南5$31.8K其他香蕉、番石榴芒果山竹
CW Chow Enterprise越南1$25.2K番石榴芒果山竹
Haneol Timber Co., Ltd.韩国1$18.7K热带木薄板、其他热带胶合板
DK Trading Corporation印度1$15.4K非轻质石油、柚木原木
Jiu Hua Wood Product (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$13.2K6mm以上木材
Ktt Korea Co., Ltd.韩国2$8.2K6mm以上木材、其他热带木材

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29番石榴芒果山竹GEUMBITCHAE CORP ORATION越南$12.2K
2025-08-26番石榴芒果山竹CW CHOW ENTERPRISE越南$9.5K
2025-08-26番石榴芒果山竹CW CHOW ENTERPRISE越南$13.9K
2025-08-26番石榴芒果山竹CW CHOW ENTERPRISE越南$1.8K
2025-07-07其他香蕉GEUMBITCHAE CORP ORATION韩国$700
2025-06-30番石榴芒果山竹GEUMBITCHAE CORP ORATION韩国$13.8K
2025-05-13其他香蕉GEUMBITCHAE CORP ORATION越南$1
2025-04-28其他木炭K TRADING CO韩国$20.9K
2025-04-15番石榴芒果山竹GEUMBITCHAE CORP ORATION韩国$31.8K
2025-03-28其他木炭K TRADING CO韩国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Thai An Phu Tho Plywood Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →