Dai Viet Chemical Equipment Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 碱性染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hóa Chất Thiết Bị Đại Việt
261
进口笔数
1
出口笔数
$6.56M
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-06
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102238499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0BK0T0 |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Căn hộ 1 + 2 dãy B số 43 phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT THIẾT BỊ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET CHEMICAL EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-1.1, Khu Công Nghiệp Đại Đồng- Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437236315 |
| 邮箱 | contact@daivietchem.com.vn |
| 官网 | daivietchem.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320413 | 碱性染料 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 790500 | 锌板材 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 282739 | 其他氯化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 236 | $5.39M |
| 中国台湾 | 10 | $457.1K |
| 俄罗斯 | 7 | $333.3K |
| 韩国 | 6 | $310.8K |
| 印度 | 2 | $70.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xilong Scientific Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.58M | 盐酸、硫酸 |
| Hong Kong Rongxing Chemical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.51M | 硝酸纤维素、其他化学制剂 |
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $687.5K | 氧化铁、铬颜料 |
| Guangxi Dongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $407.1K | 碱性染料、酸性媒染染料 |
| Chromograph S.A. | 俄罗斯 | 7 | $333.3K | 重铬酸钠、三氧化铬 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 6 | $310.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | 11 | $248.7K | 石油树脂、泵零件 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $167.3K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| C&S Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 7 | $136.7K | 过硫酸盐 |
| Top Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.5K | 其他聚醚、丙烯酸酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furui Xiang Vietnam Precision Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 草酸化合物 | MUDANJIANG KAIDA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 草酸化合物 | MUDANJIANG KAIDA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-21 | 高纯硅 | HONGKONG JIARUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-21 | 高纯硅 | HONGKONG JIARUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-21 | 高纯硅 | HONGKONG JIARUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-21 | 高纯硅 | HONGKONG JIARUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2026-04-20 | 二氧化硅 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2026-04-13 | 甲酸 | MUDANJIANG FENGDA CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-13 | 甲酸 | MUDANJIANG FENGDA CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $14.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 盐及氯化钠 | FURUIXIANG VIETNAM PRECISION WIRE CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-08-06 | 其他氯化物 | FURUIXIANG VIETNAM PRECISION WIRE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-06 | 氯化铵 | FURUIXIANG VIETNAM PRECISION WIRE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-06 | 盐酸 | FURUIXIANG VIETNAM PRECISION WIRE CO LTD | 越南 | $4.0K |