Khai Nhat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 978 笔 · 主营 碳酸氢钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHAI NHậT
978
进口笔数
0
出口笔数
$55.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317473485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAY70YS |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 15, P.1508 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI NHẬT |
| 企业英文名称 | KHAI NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, P1505 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đới với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842822202939 |
| 邮箱 | info@khainhat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $16.83M |
| 印度 | 292 | $12.26M |
| 泰国 | 188 | $7.28M |
| 中国 | 196 | $7.26M |
| 中国台湾 | 55 | $4.81M |
| 意大利 | 88 | $3.44M |
| 日本 | 37 | $1.39M |
| 保加利亚 | 33 | $1.17M |
| 韩国 | 30 | $545.5K |
| 德国 | 7 | $196.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 123 | $6.95M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Max Chemicals | 印度 | 54 | $4.79M | 硫酸铜 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 104 | $3.94M | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 61 | $2.23M | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 意大利 | 53 | $1.74M | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
| Magnesia Chemicals LLP | 印度 | 37 | $1.70M | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Solvay Chemicals International SA | 比利时 | 37 | $1.55M | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Agrisky Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.14M | 其他油渣饼、亚硫酸钠 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $924.2K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 47 | $685.2K | 粘胶短纤、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-28 | 其他油渣饼 | AGRISKY CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他油渣饼 | AGRISKY CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-25 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $47.5K |
| 2026-04-25 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-25 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $65.2K |
| 2026-04-25 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $47.5K |