Khai Nhat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,067 笔 · 主营 碳酸氢钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHAI NHậT

1,067
进口笔数
0
出口笔数
$59.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $375.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $884.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.59M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.33M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.39M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.00M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.62M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.23M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.25M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $777.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.26M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.64M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.08M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.51M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.04M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.75M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.06M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.11M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.50M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.35M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.18M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $958.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.84M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.81M · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $375.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $884.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.59M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.33M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.39M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.00M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.62M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.23M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.25M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $777.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.26M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.64M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.08M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.51M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.48M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.04M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.75M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.06M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.11M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.50M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.35M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.18M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $958.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.84M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.81M · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317473485
企查查编码QVNHAY70YS
成立日期2022-09-14
联系地址Tầng 15, P.1508 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHAI NHẬT
企业英文名称KHAI NHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, P1505 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đới với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+842822202939
邮箱info@khainhat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283630碳酸氢钠
284700过氧化氢
380894其他消毒剂
284161高锰酸钾
282810次氯酸钙
283325硫酸铜
282720氯化钙
282731氯化镁
283620碳酸钠
051191不可食水生动物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$17.15M
印度321$13.53M
中国211$7.88M
泰国200$7.65M
中国台湾62$6.04M
意大利102$4.01M
日本38$1.41M
保加利亚35$1.19M
韩国38$717.1K
德国7$196.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度133$7.50M其他消毒剂、次氯酸钙
Max Chemicals印度61$6.03M硫酸铜、其他螺纹紧固件
Solvay Peroxythai Ltd.泰国111$4.18M过氧化氢、碳酸氢钠
Solvay Chemicals International SA比利时57$2.27M碳酸钠、碳酸氢钠
Solvay Chemicals International S.A.泰国61$2.23M碳酸氢钠、过氧化氢
Magnesia Chemicals LLP印度39$1.92M高锰酸钾、其他高锰酸盐
Solvay Chemicals International S.A.意大利53$1.74M碳酸氢钠、碳酸钠
Agrisky Co., Ltd.中国33$1.23M其他油渣饼、亚硫酸钠
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国69$997.9K无缝钢管、普通石膏制品
Grasim Industries Ltd.印度47$685.2K粘胶短纤、氯化铝

近期贸易明细

进口(共 1,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31盐及氯化钠K.C. Salt International Co., Ltd.泰国$7.5K
2026-07-31碳酸钠Solvay Chemicals International SA意大利$7.9K
2026-07-29其他消毒剂SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度$67.0K
2026-07-29其他消毒剂SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度$67.0K
2026-07-29其他消毒剂SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度$33.2K
2026-07-28过氧化氢EVONIK KOREA LIMITED韩国$15.3K
2026-07-27碳酸钠Solvay Chemicals International SA意大利$7.9K
2026-07-24碳酸氢钠Solvay Chemicals International SA意大利$61.0K
2026-07-23碳酸氢钠Solvay Chemicals International SA泰国$20.7K
2026-07-23其他油渣饼Agrisky Co., Ltd.中国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Khai Nhat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →