AGRO KING LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他保藏水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRO KING
- Facebook1
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$183.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314747988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDG210M |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | 71/3D/14 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRO KING |
| 企业英文名称 | AGRO KING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/30A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84348473990 |
| 邮箱 | agroking.llc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $172.2K |
| 越南 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $183.7K | 其他保藏水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $20.2K |
| 2025-11-26 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $20.2K |
| 2025-11-13 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $20.2K |
| 2025-11-07 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $20.2K |
| 2025-10-24 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $22.7K |
| 2025-10-18 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2025-10-08 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2025-10-03 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2025-09-16 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2025-09-11 | 其他保藏水果坚果 | HARMONY UNION FOOD INDUSTRY SDN BHD | 越南 | $11.5K |