Van My Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK VạN Mỹ
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109979457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN263590H |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 87B, Tổ dân phố số 1 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK VẠN MỸ |
| 企业英文名称 | VAN MY XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967553773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $955.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $913.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2023-12-16 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-12-16 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2023-12-08 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2023-12-08 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-08 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-08 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-12-04 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $574 |
| 2023-12-04 | 塑料地板 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2023-12-04 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |