DUC DAT AGRICULTURAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP ĐứC ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201974073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV7HMB0 |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 1987 Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Tân Tiến, Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP ĐỨC ĐẠT |
| 企业英文名称 | DUC DAT AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1987 Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Tân Tiến, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $119.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $119.7K | 蔬菜种子、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2025-08-08 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2025-08-08 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $42.0K |
| 2024-08-19 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $32.2K |
| 2024-08-19 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2024-08-19 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-15 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2023-08-15 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-08-15 | 蔬菜种子 | Jenong S&T Co., Ltd. | 韩国 | $21.0K |