Chi Bien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 数控刃磨机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHí BIểN
4
进口笔数
0
出口笔数
$96.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202040809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPPD1H0 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn My Đông (nhà ông Nguyễn Văn Chí), Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍ BIỂN |
| 企业英文名称 | CHI BIEN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 8 (My Đông) (nhà ông Nguyễn Văn Chí), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $96.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Yangjiang Yingjuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 织物基研磨粉、数控刃磨机 |
| Yangjiang Wuja Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 剪刀及刀片、修甲套装 |
| Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 1 | $4.8K | LED灯具、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 数控刃磨机 | YANGJIANG YINGJUAN INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $28.6K |
| 2023-08-09 | 非数控刃磨机 | YANGJIANG WUJIA ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-09 | 数控刃磨机 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-08-09 | 数控刃磨机 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-08-09 | 数控刃磨机 | YANGJIANG WUJIA ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-08-08 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-08-08 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-08 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-08-08 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-06-28 | 木工机床 | SHUNDE METALS & MINERALS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. OF GUANGDONG | 中国 | $4.8K |