Minh Chau Floor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH CHâU FLOOR
8
进口笔数
0
出口笔数
$153.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901062241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJTQ4C2 |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH CHÂU FLOOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0963806563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $153.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $153.9K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-14 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-08-14 | 粗PVC棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $114 |
| 2025-06-27 | 粗PVC棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $54 |
| 2025-06-27 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $792 |
| 2025-06-27 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-05-20 | 聚氯乙烯覆材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-05-20 | 聚氯乙烯覆材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-20 | 粗PVC棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2025-05-20 | 聚氯乙烯覆材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.9K |