IAVS Trading & Integrated Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tích Hợp Giải Pháp Iavs
18
进口笔数
2
出口笔数
$55.8K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313251918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAP2YW2 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | 169/17 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TÍCH HỢP GIẢI PHÁP IAVS |
| 企业英文名称 | IAVS TRADING AND INTEGRATED SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862655427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $22.7K |
| 中国 | 11 | $22.1K |
| 美国 | 10 | $10.5K |
| 匈牙利 | 1 | $308 |
| 列支敦士登 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $51.2K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Draper, Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 摄影实验室设备、照相设备零件 |
| B&H Photo Video | 美国 | 2 | $1.1K | 存储单元、固态存储设备 |
| Dataprobe Inc. | 美国 | 1 | $986 | 通信设备、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $59 |
| 2025-10-29 | 同轴电缆 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $730 |
| 2025-10-29 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-24 | 其他电路开关装置 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $410 |
| 2025-01-20 | 同轴电缆 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $83 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2025-10-06 | 同轴电缆 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $730 |
| 2023-08-30 | 音频放大器 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $275 |
| 2023-08-30 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2023-08-30 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $300 |