Hoang Vu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG Vũ LS
93
进口笔数
0
出口笔数
$5.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN031WTSA |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Phố Nam Hoàng Đồng 5, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VŨ LS |
| 企业英文名称 | HOANG VU LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84896648333 |
| 邮箱 | cttnhhxnkhnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 55 | $3.52M |
| 印度尼西亚 | 38 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khin Group Co., Ltd. | 缅甸 | 19 | $1.29M | 槟榔果 |
| Madi Kyaw Import Export & Transportation Co., Ltd. | 缅甸 | 15 | $1.07M | 槟榔果 |
| Wei Thar Khar Mya Lay Sein Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $779.7K | 槟榔果、鲜洋葱青葱 |
| CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | 11 | $452.3K | 槟榔果、其他植物产品 |
| PT Global Pinang Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $316.6K | 槟榔果 |
| Myanmar Taung Thu Gyi Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $194.9K | 槟榔果 |
| CV Rezeki Berkah Bersama | 印度尼西亚 | 5 | $193.8K | 整姜、槟榔果 |
| PT Areca Agro Nusantara Sejahtera | 印度尼西亚 | 7 | $138.4K | 槟榔果 |
| PT Delvia Pinang Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $129.6K | 其他食用坚果、槟榔果 |
| PT Aroma Jaya Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $34.0K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 槟榔果 | AYAR YANGTZE MEKONG CO LTD | 缅甸 | $86.4K |
| 2024-10-29 | 槟榔果 | CV Ananda Damai Indah | 印度尼西亚 | $62.4K |
| 2024-09-30 | 槟榔果 | SUNNY COAST CO LTD | 缅甸 | $15.5K |
| 2024-09-23 | 槟榔果 | KHIN GROUP CO LTD | 缅甸 | $81.6K |
| 2024-09-23 | 槟榔果 | KHIN GROUP CO LTD | 缅甸 | $48.7K |
| 2024-09-23 | 槟榔果 | KHIN GROUP CO LTD | 缅甸 | $83.4K |
| 2024-09-23 | 槟榔果 | KHIN GROUP CO LTD | 缅甸 | $84.3K |
| 2024-09-23 | 槟榔果 | KHIN GROUP CO LTD | 缅甸 | $83.8K |
| 2024-09-23 | 槟榔果 | KHIN GROUP CO LTD | 缅甸 | $84.5K |
| 2024-09-23 | 槟榔果 | KHIN GROUP CO LTD | 缅甸 | $84.8K |