Hoang Vu Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG Vũ LS

93
进口笔数
0
出口笔数
$5.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $269.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $730.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $942.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $929.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 212022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $269.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $730.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $942.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $929.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900893385
企查查编码QVN031WTSA
成立日期2023-04-12
联系地址Phố Nam Hoàng Đồng 5, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VŨ LS
企业英文名称HOANG VU LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84896648333
邮箱cttnhhxnkhnh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸55$3.52M
印度尼西亚38$1.56M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khin Group Co., Ltd.缅甸19$1.29M槟榔果
Madi Kyaw Import Export & Transportation Co., Ltd.缅甸15$1.07M槟榔果
Wei Thar Khar Mya Lay Sein Co., Ltd.缅甸12$779.7K槟榔果、鲜洋葱青葱
CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚11$452.3K槟榔果、其他植物产品
PT Global Pinang Indonesia印度尼西亚6$316.6K槟榔果
Myanmar Taung Thu Gyi Co., Ltd.缅甸5$194.9K槟榔果
CV Rezeki Berkah Bersama印度尼西亚5$193.8K整姜、槟榔果
PT Areca Agro Nusantara Sejahtera印度尼西亚7$138.4K槟榔果
PT Delvia Pinang Sejahtera印度尼西亚2$129.6K其他食用坚果、槟榔果
PT Aroma Jaya Indonesia印度尼西亚2$34.0K槟榔果

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09槟榔果AYAR YANGTZE MEKONG CO LTD缅甸$86.4K
2024-10-29槟榔果CV Ananda Damai Indah印度尼西亚$62.4K
2024-09-30槟榔果SUNNY COAST CO LTD缅甸$15.5K
2024-09-23槟榔果KHIN GROUP CO LTD缅甸$81.6K
2024-09-23槟榔果KHIN GROUP CO LTD缅甸$48.7K
2024-09-23槟榔果KHIN GROUP CO LTD缅甸$83.4K
2024-09-23槟榔果KHIN GROUP CO LTD缅甸$84.3K
2024-09-23槟榔果KHIN GROUP CO LTD缅甸$83.8K
2024-09-23槟榔果KHIN GROUP CO LTD缅甸$84.5K
2024-09-23槟榔果KHIN GROUP CO LTD缅甸$84.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vu Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →