Ha Thanh Concrete Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hà Thanh

257
进口笔数
0
出口笔数
$16.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $264.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $435.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $767.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $812.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $457.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $400.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $436.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $794.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $727.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $577.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $748.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $663.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $309.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $864.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $215.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $677.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $414.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $264.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $435.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $767.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $812.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $216.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $457.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $400.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $436.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $794.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $727.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $577.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $748.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $663.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $309.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $864.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $215.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $677.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $414.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101093709
企查查编码QVN1BVV9VH
成立日期2000-11-15
联系地址Lô I-A2 đường 23B, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG HÀ THANH
企业英文名称HA THANH CONCRETE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I-A2 đường 23B, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437930930
邮箱info@betonghathanh.com.vn
官网www.betonghathanh.com
传真+842439650724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
320740玻璃粉/粒
690912高硬度工业陶瓷
253090其他矿产品
250700高岭土
252620块滑石
281820氧化铝
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国235$15.01M
泰国3$443.9K
印度尼西亚18$298.8K
意大利3$281.1K
美国2$11.6K
德国2$3.0K
中国台湾1$2.0K
奥地利1$1.2K
英国1$1.0K
瑞士1$351

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unifrita Ceramic Technology Co., Ltd.中国79$7.04M可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Juncera Ceramics Ltd.中国58$4.93M可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd.中国9$450.8K矿物加工机零件、矿物燃料成型机
Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd.中国13$389.0K其他陶瓷制品、工业陶瓷制品
Zibo Juncera Ceramics Co., Ltd.中国9$360.6K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
FCRI Import & Export Co., Ltd.中国8$338.6K高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷
PT Stepa Wirausaha Adiguna印度尼西亚18$298.8K高岭土、其他粘土
Foshan DRH Trading Co., Ltd.中国24$266.8K其他矿产品、块滑石
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国5$215.3K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
DLT TECHNOLOGY CO LTD中国香港9$58.7K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25玻璃粉/粒UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$25.8K
2026-04-25可玻化搪瓷FOSHAN DRH TRADING CO LTD中国$15.1K
2026-04-25玻璃粉/粒UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$48.9K
2026-04-25玻璃粉/粒UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$48.9K
2026-04-25玻璃粉/粒UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$25.8K
2026-04-25可玻化搪瓷FOSHAN DRH TRADING CO LTD中国$15.1K
2026-04-24氧化铝FOSHAN DRH TRADING CO LTD中国$16.2K
2026-04-24氧化铝FOSHAN DRH TRADING CO LTD中国$16.2K
2026-04-20可玻化搪瓷UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$41.8K
2026-04-20可玻化搪瓷UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$41.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Concrete Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →