Ha Thanh Concrete Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Hà Thanh
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
257
进口笔数
0
出口笔数
$16.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101093709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BVV9VH |
| 成立日期 | 2000-11-15 |
| 联系地址 | Lô I-A2 đường 23B, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG HÀ THANH |
| 企业英文名称 | HA THANH CONCRETE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I-A2 đường 23B, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437930930 |
| 邮箱 | info@betonghathanh.com.vn |
| 官网 | www.betonghathanh.com |
| 传真 | +842439650724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252620 | 块滑石 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $15.01M |
| 泰国 | 3 | $443.9K |
| 印度尼西亚 | 18 | $298.8K |
| 意大利 | 3 | $281.1K |
| 美国 | 2 | $11.6K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
| 奥地利 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 瑞士 | 1 | $351 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifrita Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 79 | $7.04M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Juncera Ceramics Ltd. | 中国 | 58 | $4.93M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $450.8K | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $389.0K | 其他陶瓷制品、工业陶瓷制品 |
| Zibo Juncera Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $360.6K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $338.6K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| PT Stepa Wirausaha Adiguna | 印度尼西亚 | 18 | $298.8K | 高岭土、其他粘土 |
| Foshan DRH Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $266.8K | 其他矿产品、块滑石 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $215.3K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| DLT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 9 | $58.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 玻璃粉/粒 | UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-25 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN DRH TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-25 | 玻璃粉/粒 | UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-04-25 | 玻璃粉/粒 | UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-04-25 | 玻璃粉/粒 | UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-25 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN DRH TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | FOSHAN DRH TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | FOSHAN DRH TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-20 | 可玻化搪瓷 | UNIFRITA CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.8K |