Ha Thanh Trading & Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ Và THươNG MạI Hà THàNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109150081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11RP962 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 24, ngách 2, ngõ 103 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngách 2, ngõ 103 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $84.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Eco Polyfoam Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $84.4K | 泡沫橡胶板、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-06-27 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO; LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-03-31 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-01-22 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-21 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO; LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-07-01 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-01 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO; LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-03-04 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-11-24 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-26 | 泡沫橡胶板 | SHENZHEN ECO POLYFOAM PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |