Quang Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG ĐạT
6
进口笔数
0
出口笔数
$5.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102233250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXDDHA4 |
| 成立日期 | 2007-04-25 |
| 联系地址 | Bản Pú Vá, Xã Chế Tạo, Huyện Mù Cang Chải, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUANG DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Pú Vá, Xã Chế Tạo, Lào Cai |
| 经营范围 | Xây dựng các công trình thủy điện, giao thông. - Trồng rừng và chăm sóc rừng; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Xây dựng các công trình dân dụng và nhà ở, xử lý môi trường; - Sản xuất và mua bán chất tẩy rửa, mỹ phẩm, hoá mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); - Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng tiêu dùng, thực phẩm, nguyên vật liệu, hoá chất, chất dẻo, phụ gia, cao su, dung môi, sơn, keo (trừ hoá chất cấm); - Điều tra, thăm dò khoáng sản; - Mua bán, chế biến các mặt hàng nông lâm sản (trừ loại gỗ Nhà nước cấm); - Khai thác, chế biến, kinh doanh khoáng sản (trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84917294723 |
| 邮箱 | quangdat2007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841122 | 1100千瓦以上涡桨 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $4.94M |
| 中国 | 2 | $392.8K |
| 印度 | 2 | $379.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wasserkraft-Volk Ag | 德国 | 2 | $4.94M | 水轮机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $379.1K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Liaoning Huaye Group Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305.0K | 10,000kVA以上液浸变压器、非轻质石油 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.8K | 高压开关、高压断路器 |
| Wasserkraft Volk Ag | 澳大利亚 | 1 | $6.7K | 聚合物基油漆、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $24.3K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $49.8K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $24.3K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 650kVA以下液体变压器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $49.8K |