Superwhite Calcium Carbonate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH khai thác và chế biến khoáng sản Siêu Trắng
2
进口笔数
5
出口笔数
$1.74M
进口金额
$30.0K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900871525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMV9Q88 |
| 成立日期 | 2008-01-23 |
| 联系地址 | Số D1-22, Đường 2K, Khu đô thị Cửa Tiền, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN SIÊU TRẮNG |
| 企业英文名称 | SUPERWHITE CAICIUM CARBONATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D1-22, Đường 2K, Khu đô thị Cửa Tiền, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +84942224499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan TeamPower Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.74M | 发动机点火零件、糖果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUWA PLASTO CO LTD | 1 | $18.2K | 大理石子、低油石蜡 | |
| DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | 3 | $9.2K | 大理石子 | |
| UNIWORTH INDIA CORP | 印度 | 1 | $2.6K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 矿物粉碎机 | ZHONGSHAN TEAMPOWER COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $900.0K |
| 2025-02-28 | 矿物粉碎机 | ZHONGSHAN TEAMPOWER COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $840.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 大理石子 | BUWA PLASTO CO LTD | — | $18.2K |
| 2026-04-07 | 大理石子 | DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | — | $936 |
| 2026-04-07 | 大理石子 | DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | — | $882 |
| 2026-04-07 | 大理石子 | DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-04 | 大理石子 | UNIWORTH INDIA CORP | — | $2.6K |
| 2026-03-04 | 大理石子 | DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | — | $936 |
| 2026-03-04 | 大理石子 | DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | — | $938 |
| 2026-03-04 | 大理石子 | DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | — | $936 |
| 2026-03-04 | 大理石子 | DONGGUAN RUNLIN PLASTIC CO. LTD | — | $938 |